Mr BL.C
26-06-2007, 12:04
Some English slangs
Here are some slangs that native speakers often use in daily life especially they can help you speak English better and understand the meaning of these slangs used in Hollywoodmovies as well
1. Cool : Okay (đồng ý , tuyệt, đẹp, hay)
Let’s have Chinese (Chúng ta ăn món Trung Hoa đi.)
Cool. (Đồng ý)
Wow, you look cool in that dress.
(Wow, bạn trông rất đẹp khi mặc bộ váy đó)
This song is very cool. (bài hát này tuyệt thật).
2. Be cool : take it easy (Hãy thong thả - đây là cách nói thanh niên hay dùng khi chia tay)
I’ve got to go now. (Tôi phải đi bây giờ)
Oh , Why? (Tại sao vậy?)
Cause my girlfriend’s waiting for me.
Be cool ! (Hãy thong thả!)
3. No biggy: no big deal (Không sao đâu, không thành vấn đề)
I’m sorry for being late (Xin lỗi vì đến trễ)
No biggy (Không sao đâu)
4. Give me five : slap your hand (hai người cùng giơ một bàn tay và vỗ vào nhau khi muốn biểu hiện sự đồng ý hay vui mừng về một chuyện gì đó)
How did the race go? (Cuộc đua thế nào?)
I won! (Tôi đã thắng)
Give me five! (Hãy chạm tay với tôi nào!)
5. Bingo : exactly (Chính xác, trúng phóc)
(On the phone)
Hello, who is it, please? (Alo, xin hỏi ai vậy?)
Hello Katy, remember me? (Chào Katy, còn nhớ mình là ai không?)
Ah, is that Steven? (Có phải Steven không?)
Bingo! it’s me. (Chính xác. Mình đây).
Here are some slangs that native speakers often use in daily life especially they can help you speak English better and understand the meaning of these slangs used in Hollywoodmovies as well
1. Cool : Okay (đồng ý , tuyệt, đẹp, hay)
Let’s have Chinese (Chúng ta ăn món Trung Hoa đi.)
Cool. (Đồng ý)
Wow, you look cool in that dress.
(Wow, bạn trông rất đẹp khi mặc bộ váy đó)
This song is very cool. (bài hát này tuyệt thật).
2. Be cool : take it easy (Hãy thong thả - đây là cách nói thanh niên hay dùng khi chia tay)
I’ve got to go now. (Tôi phải đi bây giờ)
Oh , Why? (Tại sao vậy?)
Cause my girlfriend’s waiting for me.
Be cool ! (Hãy thong thả!)
3. No biggy: no big deal (Không sao đâu, không thành vấn đề)
I’m sorry for being late (Xin lỗi vì đến trễ)
No biggy (Không sao đâu)
4. Give me five : slap your hand (hai người cùng giơ một bàn tay và vỗ vào nhau khi muốn biểu hiện sự đồng ý hay vui mừng về một chuyện gì đó)
How did the race go? (Cuộc đua thế nào?)
I won! (Tôi đã thắng)
Give me five! (Hãy chạm tay với tôi nào!)
5. Bingo : exactly (Chính xác, trúng phóc)
(On the phone)
Hello, who is it, please? (Alo, xin hỏi ai vậy?)
Hello Katy, remember me? (Chào Katy, còn nhớ mình là ai không?)
Ah, is that Steven? (Có phải Steven không?)
Bingo! it’s me. (Chính xác. Mình đây).